HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dáng đi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zaːŋ˧˥ ɗi˧˧

Định nghĩa

Tư thế của người khi đi, đứng.

Ví dụ

Trong khi thuyết trình nên có dáng đi tự do, thoải mái, hướng về phía người nghe, chân trước trụ, chân sau làm điểm tựa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dáng đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free