Nghĩa của dáng đi | Babel Free
zaːŋ˧˥ ɗi˧˧Định nghĩa
Tư thế của người khi đi, đứng.
Ví dụ
“Trong khi thuyết trình nên có dáng đi tự do, thoải mái, hướng về phía người nghe, chân trước trụ, chân sau làm điểm tựa.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free