Nghĩa của dân vũ | Babel Free
Định nghĩa
Điệu múa dân gian, thường mô tả sinh hoạt, lễ hội và có động tác đơn giản, dễ nhớ để nhiều người có thể cùng tham gia.
Từ tương đương
العربية
رَقْص شَعْبِيّ
Deutsch
Volkstanz
English
folk dance
Français
danse traditionnelle
ગુજરાતી
લોકનૃત્ય
हिन्दी
लोकनृत्य
Magyar
néptánc
Հայերեն
ժողովրդական պար
한국어
민족 무용
Nederlands
volksdans
Português
dança tradicional
Русский
наро́дный та́нец
Ví dụ
“Dân vũ có thể chia làm ba loại: Thứ nhất, dân vũ lễ hội (bài Cà chua trong lễ hội ném cà chua ở Tây Ban Nha, bài Té nước trong lễ hội té nước ở Thái Lan)…; thứ hai, dân vũ trong đời sống, hoạt động của người dân biến thành các động tác trong điệu nhảy[…]; thứ ba, dân vũ sử thi[…]”
“Ngay trong lễ khai mạc, các nghệ nhân, nghệ sỹ của 20 đoàn văn hoá nghệ thuật các tỉnh, thành phố đã biểu diễn những tiết mục nghệ thuật đặc sắc[…] như: trình diễn trang phục truyền thống các dân tộc; biểu diễn cồng chiêng dân tộc Mường; biểu diễn dân ca, dân vũ, cồng chiêng các dân tộc vùng Tây Nguyên[…]”
“Chỉ có hai ngày chuẩn bị cho phần thi, trong đó, hết một ngày dành cho việc nghiên cứu điệu dân vũ Bulgaria qua băng đĩa, Anh Khoa đã nhảy tốt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free