HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân uỷ | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

  1. Uỷ viên nhân dân ở Liên Xô và Trung Quốc.
  2. Cán bộ nhà nước có nhiệm vụ giáo dục chính trị trong nhân dân và quân đội.

Từ tương đương

Čeština komisař komisařka
Dansk kommissær
Ελληνικά κομισάριος
English Commissar
Suomi komissaari
Français Commissaire
Bahasa Indonesia komisar komisaris
ქართული კომისარი
Қазақ тілі комиссар
Kurdî komisar komîser
Lietuvių komisaras
Македонски комесар
Монгол комиссар
Polski komisarz
Română comisar
Српски komesar комесар
Svenska kommissarie
Türkçe komiser
ئۇيغۇرچە ژېڭۋېي كومىسسار
Українська комісар
Tiếng Việt chính uỷ

Ví dụ

“Bộ Nội vụ dân uỷ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân uỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free