Nghĩa của dân uỷ | Babel Free
Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
kommissær
Ελληνικά
κομισάριος
English
Commissar
Suomi
komissaari
Français
Commissaire
ქართული
კომისარი
Қазақ тілі
комиссар
Lietuvių
komisaras
Македонски
комесар
Монгол
комиссар
Polski
komisarz
Română
comisar
Svenska
kommissarie
Türkçe
komiser
Українська
комісар
Tiếng Việt
chính uỷ
Ví dụ
“Bộ Nội vụ dân uỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free