dân uỷ
Định nghĩa
Từ tương đương
25 more languages
Danskkommissær
Ελληνικάκομισάριος
Suomikomissaari
ქართულიკომისარი
Қазақ тілікомиссар
Lietuviųkomisaras
Македонскикомесар
Монголкомиссар
Polskikomisarz
Românăcomisar
Svenskakommissarie
Türkçekomiser
Українськакомісар
Tiếng Việtchính uỷ
Ví dụ
“Bộ Nội vụ dân uỷ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free