HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chính uỷ | Babel Free

Noun CEFR B2
/[t͡ɕïŋ˧˦ ʔwi˧˩]/

Định nghĩa

  1. Cán bộ quân đội phụ trách mặt công tác Đảng, công tác chính trị từ cấp trung đoàn trở lên.
  2. Dạng viết khác của chính ủy.
    alt-of

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chính uỷ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course