HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chính uỷ

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕïŋ˧˦ ʔwi˧˩]

Định nghĩa

  1. Cán bộ quân đội phụ trách mặt công tác Đảng, công tác chính trị từ cấp trung đoàn trở lên.
  2. Dạng viết khác của chính ủy.
    alt-of

Từ tương đương

25 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chính uỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free