Nghĩa của chíp hôi | Babel Free
ʨip˧˥ hoj˧˧Định nghĩa
Nhỏ dại, đáng khinh.
Ví dụ
“Đồ chíp hôi!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free