Nghĩa của chít | Babel Free
[t͡ɕit̚˧˦]Định nghĩa
- Cháu sáu đời, con của chút.
- Tiếng chuột kêu
Ví dụ
“chít chít”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free