Nghĩa của chính văn | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˦ van˧˧]Định nghĩa
Toàn bộ văn bản tác phẩm không có phần chú thích hoặc những thành phần khác.
Từ tương đương
Ví dụ
“Trong đoạn mở đầu phần chính văn của sách, tác giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của X.”
In the opening paragraph of the body text of the book, the author emphasized the importance of X.
“Không nên lẫn lộn phần chú thích với chính văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free