Nghĩa của dân tuý | Babel Free
[zən˧˧ twi˧˦]Định nghĩa
populist, of or pertaining to populism
Từ tương đương
العربية
شعبوي
Ελληνικά
λαϊκιστής
English
populist
Suomi
populistinen
Français
populiste
हिन्दी
जनवादी
Kurdî
popûlîst
Svenska
populistisk
Türkçe
halkçı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free