Nghĩa của dang dở | Babel Free
[zaːŋ˧˧ zəː˧˩]Định nghĩa
Như dở dang
Từ tương đương
Čeština
nedokončený
Ελληνικά
αδιαμόρφωτος
αδιεκπεραίωτος
αδιενέργητος
ανεπεξέργαστος
ανολοκλήρωτος
ασυμπλήρωτος
ασυντέλεστος
ατελείωτος
हिन्दी
असमाप्त
Bahasa Indonesia
dangkal
Latina
incompletus
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free