Nghĩa của dở dang | Babel Free
[zəː˧˩ zaːŋ˧˧]Từ tương đương
Ví dụ
“Cô kia mặt trẽn, mày trơ, vàng đeo, bạc quấn cũng dơ dáng đời. (ca dao)”
“Học hành dở dang.”
“Câu chuyện tình yêu dở dang.”
“Một ngày dở dang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free