HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dở dang | Babel Free

Adjective CEFR B2
/[zəː˧˩ zaːŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Trơ trẽn, không biết xấu hổ.
  2. Đang còn chưa xong, chưa trọn (nhưng phải dừng, phải bỏ)

Ví dụ

“Cô kia mặt trẽn, mày trơ, vàng đeo, bạc quấn cũng dơ dáng đời. (ca dao)”
“Học hành dở dang.”
“Câu chuyện tình yêu dở dang.”
“Một ngày dở dang.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dở dang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course