danh truyền
Định nghĩa
là từ diễn tả một người tốt, vì thế nên danh tiếng của họ được truyền tự đời này qua đời quá.
Từ tương đương
Englishfamous
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free