Nghĩa của dằng dặc | Babel Free
[zaŋ˨˩ zak̚˧˨ʔ]Định nghĩa
(Thường dùng sau từ "dài") Kéo dài mãi như không dứt, không cùng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free