HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tục | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tiền lãi.
  2. Thói quen lâu đời.
  3. Cõi đời, trái với "cõi tiên".
  4. Ph. Thô bỉ, trái với những gì mà xã hội coi là lịch sự, thanh nhã.

Từ tương đương

Ví dụ

“tục nhuộm răng”

the practice of teeth-dyeing

“tục truyền rằng”

legend has it that

“nói tục / văng tục / chửi tục”

to swear; to curse

“Số tức của công tư hợp doanh.”
“Bóc lột tô, tức.”
“Tục ăn trầu.”
“Ni-cô hoàn tục.”
“Nói tục.”
“Ăn tục.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free