tục
Định nghĩa
Từ tương đương
21 more languages
Catalàfrustrant
Danskfrustrerende
Gàidhliggràisgealachd
Galegovulgaridade
हिन्दीअश्लीलता
ქართულივულგარულობა
Slovenčinavulgárnosť
Українськавульга́рність
Ví dụ
“tục nhuộm răng”
the practice of teeth-dyeing
“tục truyền rằng”
legend has it that
“nói tục / văng tục / chửi tục”
to swear; to curse
“Số tức của công tư hợp doanh.”
“Bóc lột tô, tức.”
“Tục ăn trầu.”
“Ni-cô hoàn tục.”
“Nói tục.”
“Ăn tục.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free