HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của túc cầu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʊwk͡p̚˧˦ kəw˨˩]

Định nghĩa

Bóng đá.

Từ tương đương

Dansk fodbold
Deutsch Fußball
Ελληνικά ποδόσφαιρο
Español fútbol
Suomi jalkapallo
Français football soccer
हिन्दी सॉकर
Magyar labdarúgás
Հայերեն ֆուտբոլ
Bahasa Indonesia sepak bola
Italiano calcio calcio
Kurdî futbol
Latviešu futbols kājbumba
Te Reo Māori poi whana
Nederlands voetbal
Português futebol
Română fotbal
Русский футбол
Svenska fotboll
Тоҷикӣ футбол
Türkçe futbol
中文 足球
ZH-TW 足球

Ví dụ

“Huyền thoại của làng túc cầu thế giới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem túc cầu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free