HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đá banh

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˦ ʔɓajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

association football; soccer

Southern, Vietnam, colloquial

Từ tương đương

25 more languages
Danskfodbold
DeutschFußball
Ελληνικάποδόσφαιρο
हिन्दीसॉकर
Հայերենֆուտբոլ
Bahasa Indonesiasepak bola
Italianocalcio
Kurdîfutbol
Te Reo Māoripoi whana
Nederlandsvoetbal
Portuguêsfutebol
Românăfotbal
Русскийфутбол
Svenskafotboll
Тоҷикӣфутбол
Türkçefutbol
中文足球
繁體中文足球

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá banh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free