HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đá chanh

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˦ t͡ɕajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

  1. limeade
  2. lemonade (flavored beverage consisting of water, lemon, and sweetener)
  3. lemonade (clear, carbonated beverage made from lemon)

Từ tương đương

27 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá chanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free