Nghĩa của đa chiều | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
vícerozměrný
English
Multidimensional
Suomi
moniulotteinen
Magyar
többdimenziós
ქართული
მრავალგანზომილებიანი
Polski
wielowymiarowy
Русский
многомерный
Українська
багатови́мірний
Tiếng Việt
đa chiều
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free