HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đa đa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ ʔɗaː˧˧]

Định nghĩa

a Chinese francolin (Francolinus pintadeanus)

Ví dụ

“♂: Có con chim đa đa nó đậu cành đa. Sao không lấy chồng gần mà đi lấy chồng xa ? Có con chim đa đa hót lời nỉ non. Sao em nỡ lấy chồng từ khi tuổi còn son ? Để con chim đa đa ngậm ngùi đành bay xa.”

♂: There's that francolin perching on a banyan branch. Why didn't you marry someone here, but someone so far away? There's that francolin crying his desperate song. How could you get married at such a tender age? Now that the francolin has no choice but fly away.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free