đá gà
Định nghĩa
Trò chơi dân gian phổ biến đặc biệt vào dịp Tết Nguyên đán, người chơi sẽ sử dụng các loại.
Từ tương đương
22 more languages
العربيةمصارعة الديوك
Catalàbaralla de galls
Cymraeggêm geiliog
DeutschHahnenkampf
Suomikukkotappelu
Magyarkakasviadal
മലയാളംകോഴിപ്പോര്
Bahasa Melayusabung ayam
Nederlandshanengevecht
Svenskatuppfäktning
తెలుగుకోడిపందెం
ไทยไก่ชน
Tagalogsabong
Türkçehoroz dövüşü
中文鬥雞
繁體中文鬥雞
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free