đa giác
Định nghĩa
Hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành.
Từ tương đương
16 more languages
Catalàpolígon
Češtinamnohoúhelník
Danskpolygon
DeutschPolygon
Suomimonikulmio
Galegopolígono
Italianopoligono
日本語多角形
Nederlandsveelhoek
Polskiwielokąt
Portuguêspolígono
Русскиймногоугольник
Svenskapolygon
中文多边形
繁體中文多邊形
Ví dụ
“Đa giác đều”
“Đa giác lõm”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free