HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đa giác

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành.

Từ tương đương

EnglishPolygon
Españolpolígono
Françaispolygone
16 more languages
Catalàpolígon
Danskpolygon
DeutschPolygon
Galegopolígono
Italianopoligono
日本語多角形
Nederlandsveelhoek
Polskiwielokąt
Portuguêspolígono
Svenskapolygon
中文多边形
繁體中文多邊形

Ví dụ

“Đa giác đều”
“Đa giác lõm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free