HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đa giác | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˧ zaːk̚˧˦]

Định nghĩa

Hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành.

Từ tương đương

Català polígon
Čeština mnohoúhelník
Dansk polygon
Deutsch Polygon
English Polygon
Español polígono
Suomi monikulmio
Français polygone
Galego polígono
Italiano poligono
日本語 多角形
Nederlands veelhoek
Polski wielokąt
Português polígono
Svenska polygon
中文 多边形
ZH-TW 多邊形

Ví dụ

“Đa giác đều”
“Đa giác lõm”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đa giác được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free