HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đá hoa cương | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɗaː˧˦ hwaː˧˧ kɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

Đá hoa quý, rất cứng, có chứa nhiều loại khoáng vật khác nhau, thường dùng làm vật liệu để xây dựng các công trình sang trọng.

Từ tương đương

English Granite

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đá hoa cương used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course