đá khô
Từ tương đương
16 more languages
Češtinasuchý led
DeutschTrockeneis
Ελληνικάξηρός πάγος
Magyarszárazjég
Italianoghiaccio secco
日本語ドライアイス
ქართულიმშრალი ყინული
한국어드라이아이스
Bahasa Melayuais kering
Nederlandsdroogijs
Polskisuchy lód
Русскийсухой лёд
ไทยน้ำแข็งแห้ง
Ví dụ
“Tạo khói sân khấu bằng đá khô.”
“Sử dụng đá khô để ướp lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free