Nghĩa của đá khô | Babel Free
Từ tương đương
Deutsch
Trockeneis
Ελληνικά
ξηρός πάγος
English
dry ice
Magyar
szárazjég
Italiano
ghiaccio secco
日本語
ドライアイス
ქართული
მშრალი ყინული
Bahasa Melayu
ais kering
Nederlands
droogijs
Polski
suchy lód
Русский
сухой лёд
ไทย
น้ำแข็งแห้ง
Ví dụ
“Tạo khói sân khấu bằng đá khô.”
“Sử dụng đá khô để ướp lạnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free