HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đá lửa | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔɗaː˧˦ lɨə˧˩]/

Định nghĩa

  1. Đá rất rắn dùng để đánh lấy lửa.
  2. Hợp chất rất rắn của sắt, chế thành những viên nhỏ cho vào bật lửa để đánh lấy lửa.

Từ tương đương

English flint

Ví dụ

“Người tiền sử dùng đá lửa để lấy lửa và để chế tạo vũ khí”
“Mới mua bật lửa nhưng chưa có đá lửa, nên đành phải dùng diêm.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đá lửa used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course