đa năng
Định nghĩa
Từ tương đương
14 more languages
العربيةدَا نَانْغ
Češtinavíceúčelový
한국어다낭
Kurdîunîversal
Polskiwielozadaniowy
Românăpolivalent
Slovenčinaviacúčelový
ไทยอเนกประสงค์
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free