HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đá nhám

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˦ ɲaːm˧˦]

Định nghĩa

emery; pumice stone

Từ tương đương

27 more languages
العربيةسنباذج
Bosanskijal
Češtinasmireksmyrek
Dansksmergel
Esperantosmirgo
Gaeilgeéimear
עבריתשָׁמִיר
Hrvatskijal
日本語金剛砂
한국어금강사
Nederlandsamaril
Portuguêsesmeril
Slovenčinašmirgeľ
Српскиjal
Tagalogesmeril
Türkçezımpara

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá nhám được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free