HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đá ong | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˦ ʔawŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

laterite

Từ tương đương

Ελληνικά λατερίτης
English Laterite
Español laterita
Suomi lateriitti
Français latérite
Nederlands lateriet
Русский латерит

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá ong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free