đa ta
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Danskmange tak
Ελληνικάευχαριστώ πολύ
Galegomoitas grazas
ʻŌlelo Hawaiʻimahalo nui loa
עבריתתּוֹדָה רַבָּה
Magyarnagyon köszönöm
ქართულიდიდი მადლობა
한국어감사합니다
Nederlandsheel erg bedankt
Portuguêsmuito obrigado
Русскийбольшое спасибо
Svenskatusen tack
Tagalogmaraming salamat
Türkçeçok teşekkür ederim
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free