Nghĩa của đá vách | Babel Free
ɗaː˧˥ vajk˧˥Định nghĩa
Lớp đá nằm phía trên vỉa khoáng sản.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free