Nghĩa của Đa Văn | Babel Free
Định nghĩa
Vaiśravaṇa
Ví dụ
“(Bắc phương) Đa Văn Thiên (Vương)”
The All-Hearing Deva / Heavenly King (of the North)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free