Meaning of đa vũ trụ | Babel Free
/[ʔɗaː˧˧ vu˦ˀ˥ t͡ɕu˧˨ʔ]/Định nghĩa
Giả thuyết về sự tồn tại song song của một tập hợp nhiều vũ trụ.
Từ tương đương
English
multiverse
Ví dụ
“Các nhà vật lý đặt ra nhiều giả thuyết về đa vũ trụ.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.