HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Đa-vít

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

David

Từ tương đương

EnglishDavid
Españoldavid
FrançaisDavid
46 more languages
العربيةداودداوود
বাংলাদাউদ
Bosanskidavi
ČeštinaDavid
CymraegDafydd
DanskDavid
DeutschDavid
ΕλληνικάΔαβίδ
EsperantoDavido
EestiTaavet
فارسیداوود
SuomiDaavid
GaeilgeDáiví
ગુજરાતીદાઉદ
HausaDauda
ʻŌlelo HawaiʻiDāvida
עבריתדוד
हिन्दीदाऊद
Hrvatskidavi
MagyarDavid
ՀայերենԴավիթ
Bahasa IndonesiaDaud
ItalianoDavide
日本語ダビデ
Қазақ тіліДәуіт
한국어다윗
KurdîDawid
LietuviųDovydas
LatviešuDāvids
МакедонскиДавид
Bahasa MelayuDaud
NederlandsDavid
NorskDavid
ਪੰਜਾਬੀਦਾਊਦ
PolskiDawid
PortuguêsDaviDavid
РусскийДавид
ShqipDavid
Српскиdavi
SvenskaDavid
KiswahiliDaudi
ТоҷикӣДовуд
TürkçeDavut
ئۇيغۇرچەداۋۇت
УкраїнськаДавид

Ví dụ

“Đây là gia phả Đức Giê-su Ki-tô, con cháu vua Đa-vít, con cháu tổ phụ Áp-ra-ham:”

This is the genealogy of Jesus Christ, a descendant of King David and the patriarch Abraham:

“Gia-phổ Đức Chúa Jêsus-Christ, con cháu Đa-vít và con cháu Áp-ra-ham.”

The genealogy of the Lord Jesus Christ, a descendant of David and Abraham:

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Đa-vít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free