đá vôi
Định nghĩa
Thứ đá thành phần chủ yếu là các bon-nát can-xi.
Từ tương đương
44 more languages
Българскиваро́вик
Bosanskikalk
Catalàpedra calcària
Češtinavápenec
Danskkalksten
Ελληνικάασβεστόλιθος
Esperantokalkoŝtono
Galegocalcaria
עבריתגיר
हिन्दीचूना पत्थर
Hrvatskikalk
Magyarmészkő
Հայերենկրաքար
Bahasa Indonesiabatu kapur
Íslenskakalksteinn
Italianocalcare
日本語石灰岩
ქართულიკირქვა
한국어석회암
Kurdîkalk
Кыргызчаакиташ
Latinacalx
ລາວຫິນປູນ
Latviešukaļķakmens
Македонскиваровник
Bahasa Melayubatu kapur
မြန်မာထုံးကျောက်
Nederlandskalksteen
Polskiwapień
Portuguêscalcário
Românăcalcar
Русскийизвестняк
Slovenščinaapnenec
Српскиkalk
Svenskakalksten
ไทยหินปูน
Türkçekireç taşı
Українськавапняк
Ví dụ
“Nung đá vôi để có vôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free