Nghĩa của đá vôi | Babel Free
[ʔɗaː˧˦ voj˧˧]Định nghĩa
Thứ đá thành phần chủ yếu là các bon-nát can-xi.
Từ tương đương
Български
варо́вик
Bosanski
kalk
Català
pedra calcària
Čeština
vápenec
Dansk
kalksten
Ελληνικά
ασβεστόλιθος
English
Limestone
Esperanto
kalkoŝtono
Español
caliza
Français
calcaire
Galego
calcaria
עברית
גיר
हिन्दी
चूना पत्थर
Hrvatski
kalk
Magyar
mészkő
Հայերեն
կրաքար
Bahasa Indonesia
batu kapur
Íslenska
kalksteinn
Italiano
calcare
日本語
石灰岩
ქართული
კირქვა
한국어
석회암
Kurdî
kalk
Кыргызча
акиташ
Latina
calx
ລາວ
ຫິນປູນ
Latviešu
kaļķakmens
Македонски
варовник
Bahasa Melayu
batu kapur
မြန်မာ
ထုံးကျောက်
Nederlands
kalksteen
Polski
wapień
Português
calcário
Română
calcar
Русский
известняк
Slovenščina
apnenec
Српски
kalk
Svenska
kalksten
ไทย
หินปูน
Türkçe
kireç taşı
Українська
вапняк
Ví dụ
“Nung đá vôi để có vôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free