HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đá vôi

Danh từ CEFR B2
[ʔɗaː˧˦ voj˧˧]

Định nghĩa

Thứ đá thành phần chủ yếu là các bon-nát can-xi.

Từ tương đương

EnglishLimestone
Españolcaliza
Françaiscalcaire
44 more languages
Българскиваро́вик
Bosanskikalk
Češtinavápenec
Ελληνικάασβεστόλιθος
Esperantokalkoŝtono
Galegocalcaria
עבריתגיר
Hrvatskikalk
Magyarmészkő
Հայերենկրաքար
Bahasa Indonesiabatu kapur
Íslenskakalksteinn
Italianocalcare
日本語石灰岩
ქართულიკირქვა
한국어석회암
Kurdîkalk
Кыргызчаакиташ
Latinacalx
Latviešukaļķakmens
Македонскиваровник
Bahasa Melayubatu kapur
Nederlandskalksteen
Polskiwapień
Portuguêscalcário
Românăcalcar
Русскийизвестняк
Slovenščinaapnenec
Српскиkalk
Svenskakalksten
Українськавапняк

Ví dụ

Nung đá vôi để có vôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá vôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free