HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of đa phương tiện | Babel Free

Noun CEFR C1
/[ʔɗaː˧˧ fɨəŋ˧˧ tiən˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Sử dụng nhiều phương tiện truyền tải thông tin trong một ứng dụng.

Từ tương đương

English multimedia

Ví dụ

“Phần mềm đa phương tiện.”
“Thiết bị đa phương tiện.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See đa phương tiện used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course