Định nghĩa
-
Phần lớn, số đông trong một tập hợp, thường là tập hợp người.
-
Số lượng phiếu bầu cử hoặc biểu quyết về một phía nào đó đạt quá một nửa tổng số phiếu; tổng thể nói chung những người đã bỏ những phiếu ấy, trong quan hệ với thiểu số.
Từ tương đương
4 more languages
Ví dụ
“Đa số các em là nữ.”
“Đa số trường hợp.”
“Đa số tán thành.”
“Biểu quyết theo đa số.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem đa số được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free