HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Cửa Hàn

Danh từ CEFR B2
[kɨə˧˩ haːn˨˩]

Định nghĩa

Đà Nẵng

historical

Từ tương đương

РусскийДана́нг
日本語ダナン
4 more languages
العربيةدَا نَانْغ
한국어다낭
Kurdîhiş
Tiếng Việtđa năng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cửa Hàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free