HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Cửa Hàn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɨə˧˩ haːn˨˩]

Định nghĩa

Đà Nẵng

historical

Từ tương đương

العربية دَا نَانْغ
English Đà Nẵng his
日本語 ダナン
한국어 다낭
Kurdî hiş hiş hiş
Русский Дана́нг
Tiếng Việt đa năng

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Cửa Hàn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free