Meaning of cửa hàng bách hoá | Babel Free
/[kɨə˧˩ haːŋ˨˩ ʔɓajk̟̚˧˦ hwaː˧˦]/Định nghĩa
Một cửa hàng lớn chứa nhiều gian hàng khác nhau, mỗi gian hàng kinh doanh các loại hàng hóa hay dịch vụ khác nhau.
Từ tương đương
English
department store
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.