HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cửa khẩu | Babel Free

Noun CEFR B2
/[kɨə˧˩ xəw˧˩]/

Định nghĩa

Nơi con người, phương tiện, hàng hóa trong một quốc gia được phép xuất hoặc nhập khẩu sang quốc gia khác.

Từ tương đương

English Checkpoint

Ví dụ

“Theo hợp đồng, đơn hàng sẽ được vận chuyển qua cửa khẩu vào tuần tới.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cửa khẩu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course