cửa khẩu
Định nghĩa
Nơi con người, phương tiện, hàng hóa trong một quốc gia được phép xuất hoặc nhập khẩu sang quốc gia khác.
Từ tương đương
EnglishCheckpoint
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free