HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đá mài | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɗaː˧˥ ma̤ːj˨˩

Định nghĩa

  1. Đá dùng để mài dao, kéo, v. V.
  2. Dụng cụ để mài các chi tiết bằng kim loại, bằng kính, v. V.

Từ tương đương

Bosanski брус
Català mola
Galego moa
עברית אבן משחזת
हिन्दी शाण
Hrvatski брус
Italiano mola
日本語 砥石 磨石
한국어 숫돌
Latina mola
Македонски брус точило
Nederlands slijpsteen wetsteen
Português rebolo
Shqip qostër
Српски брус
Svenska slipsten
తెలుగు రుబ్బురాయి
Tagalog kamanga
中文 磨刀石
繁體中文 磨刀石

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá mài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free