HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đá mài

Danh từ CEFR B2
ɗaː˧˥ ma̤ːj˨˩

Định nghĩa

  1. Đá dùng để mài dao, kéo, v. V.
  2. Dụng cụ để mài các chi tiết bằng kim loại, bằng kính, v. V.

Từ tương đương

27 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đá mài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free