đá lạnh
Từ tương đương
18 more languages
Catalàglaçó
Danskisterning
DeutschEiswürfel
Ελληνικάπαγάκι
Magyarjégkocka
Bahasa Indonesiaes batu
Italianocubetto di ghiaccio
한국어각얼음
Nederlandsijsklontje
Polskikostka lodu
Portuguêscubo de gelo
Русскийку́бик льда́
Svenskaisbit
Tiếng Việtnước đá
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free