Meaning of đa cấp | Babel Free
/[ʔɗaː˧˧ kəp̚˧˦]/Định nghĩa
Dạng tỉnh lược của bán hàng đa cấp
form-of
Ví dụ
“Cẩn thận đừng có dây dưa vào đa cấp đa kiếc nha con !”
Be wary of all that MLM crap!
“Cẩn thận đừng có dây dưa vào đa cấp đa kiếc nha con!”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.