Nghĩa của đa cảm | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Català
sentimental
Ελληνικά
συναισθηματικός
English
Sentimental
Galego
sentimental
Magyar
szentimentális
Italiano
sentimentale
Kurdî
romantîk
Latviešu
salds
Nederlands
emotioneel
Polski
sentymentalny
Русский
сентиментальный
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free