bóng đá
Định nghĩa
Môn thể thao gồm có hai đội, cầu thủ mỗi đội dùng chân điều khiển bóng và cố gắng đưa bóng lọt vào khung thành đội bạn bằng chân hoặc đầu.
Từ tương đương
29 more languages
Danskfodbold
Galegofutbolístico
हिन्दीसॉकर
Magyarlabdarúgás
Հայերենֆուտբոլ
Bahasa Indonesiasepak bola
Kurdîfutbol
Te Reo Māoripoi whana
Nederlandsvoetbal
Românăfotbal
Svenskafotboll
Тоҷикӣфутбол
中文足球
繁體中文足球
Ví dụ
“Bóng đá là môn thể thao được nhiều người yêu thích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free