Nghĩa của bóng đá | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗaː˧˦]Định nghĩa
Môn thể thao gồm có hai đội, cầu thủ mỗi đội dùng chân điều khiển bóng và cố gắng đưa bóng lọt vào khung thành đội bạn bằng chân hoặc đầu.
Từ tương đương
Dansk
fodbold
Galego
futbolístico
हिन्दी
सॉकर
Magyar
labdarúgás
Հայերեն
ֆուտբոլ
Bahasa Indonesia
sepak bola
Kurdî
futbol
Te Reo Māori
poi whana
Română
fotbal
Svenska
fotboll
Тоҷикӣ
футбол
中文
足球
繁體中文
足球
Ví dụ
“Bóng đá là môn thể thao được nhiều người yêu thích.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free