HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng đè | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗɛ˨˩]

Định nghĩa

sleep paralysis

Từ tương đương

Azərbaycan dili qarabasma yuxu iflici
English sleep paralysis
Suomi unihalvaus
ગુજરાતી ઓથાર
Bahasa Indonesia ketindihan
日本語 金縛り
한국어 가위눌림
Português paralisia do sono
ไทย ผีอำ
Türkçe karabasan

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng đè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free