Nghĩa của bóng đè | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗɛ˨˩]Từ tương đương
English
sleep paralysis
Español
parálisis del sueño
Suomi
unihalvaus
Français
paralysie du sommeil
ગુજરાતી
ઓથાર
Bahasa Indonesia
ketindihan
Italiano
paralisi nel sonno
日本語
金縛り
한국어
가위눌림
Português
paralisia do sono
Русский
со́нный парали́ч
ไทย
ผีอำ
Türkçe
karabasan
中文
睡眠癱瘓症
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free