bóng đèn
Định nghĩa
Từ tương đương
17 more languages
Bosanskišapo
Deutschfünftes Rad am Wagen
हिन्दीकबाब में हड्डी
Hrvatskišapo
Magyargyertyatartó
Bahasa Indonesiaobat nyamuk
Portuguêsvela
Românăa cincea roată la căruță
Русскийтретий лишний
Српскиšapo
中文電燈泡
繁體中文電燈泡
Ví dụ
“Bóng đèn cũng được gọi là thông phong”
“Do điện áp thất thường bóng đèn điện hay hỏng.”
“Bạn đi chơi với một đứa bạn thân và người yêu của nó, lúc người bạn ấy anh anh em em với người yêu thì bạn đã trở thành bóng đèn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free