HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bông giấy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓəwŋ͡m˧˧ zəj˧˦]

Định nghĩa

bougainvillea

Từ tương đương

Ví dụ

“Bông giấy ngũ sắc có 5 màu: đỏ, hồng, cam, trắng, tím; là loài dễ trồng, ít sâu bệnh, chịu hạn tốt, phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Cây siêng ra hoa quanh năm và có thể cắt tỉa, uốn sửa theo nhiều dáng thế khác nhau.”

Five-colored bougainvilleas are either red-, pink-, orange-, white-, or purple-colored; [bougainvillea] is a species easy to grow, rarely susceptible to pests and diseases, and drought-tolerant, thus fitting for the tropical climate. These plants bloom all year round and can be trimmed and bent into a variety of shapes and poses.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bông giấy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free