HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóng gỗ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ɣo˦ˀ˥]

Định nghĩa

bowling

Từ tương đương

Cymraeg bowlio
Deutsch Bowling Kegeln
Ελληνικά μπόουλινγκ
English Bowling
Esperanto bovlingo
Español boliche bolo bolos bowling
Galego birlo
Bahasa Indonesia boling
日本語 ボウリング
한국어 보링 볼링
Lietuvių boulingas
Te Reo Māori maita
Македонски куглање
Nederlands bowling
Polski bowling kręgle
Svenska bowling
తెలుగు బౌలింగు
Türkçe bovling
中文 保齡球
繁體中文 保齡球

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng gỗ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free