Nghĩa của bóng đái | Babel Free
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗaːj˧˦]Định nghĩa
- Bọng chứa nước đái.
- Xem bọng đái
Từ tương đương
Ví dụ
“Bị bệnh sỏi bọng đái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free