HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bóng đái

Danh từ CEFR B2
[ʔɓawŋ͡m˧˦ ʔɗaːj˧˦]

Định nghĩa

  1. Bọng chứa nước đái.
  2. Xem bọng đái

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Bị bệnh sỏi bọng đái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóng đái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free