HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bàng quang

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˨˩ kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

quan chứa nước tiểu do thận tiết ra trước khi thoát ra ngoài cơ thể theo quá trình đi tiểu.

formal

Từ tương đương

46 more languages
Afrikaansblaas
Българскимехур
Bosanskiмехур
فارسیمثانه
Gàidhligaotroman
Galegovexiga
Hrvatskiмехур
Հայերենմիզապարկ
Italianovescica
日本語膀胱
Қазақ тіліқуық
한국어오줌통
Nederlandsblaasurineblaas
Portuguêsbexigavesícula
Slovenčinamočový mechúr
Slovenščinamehur
Shqipfshikë
Српскимехур
Sesothosenya
Tagalogpantog
Tiếng Việtbóng đái
中文膀胱
繁體中文膀胱

Ví dụ

“Bệnh viêm bàng quang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàng quang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free