bàng quang
Định nghĩa
Cơ quan chứa nước tiểu do thận tiết ra trước khi thoát ra ngoài cơ thể theo quá trình đi tiểu.
formal
Từ tương đương
46 more languages
Afrikaansblaas
Българскимехур
Bosanskiмехур
Danskurinblære
فارسیمثانه
Suomivirtsarakko
Gàidhligaotroman
Galegovexiga
Hrvatskiмехур
Հայերենմիզապարկ
Italianovescica
Қазақ тіліқуық
한국어오줌통
Maltibużżieqa tal-awrina
Slovenčinamočový mechúr
Slovenščinamehur
Shqipfshikë
Српскимехур
Sesothosenya
Tagalogpantog
Tiếng Việtbóng đái
中文膀胱
繁體中文膀胱
Ví dụ
“Bệnh viêm bàng quang.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free