HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bàng quang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːŋ˨˩ kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

quan chứa nước tiểu do thận tiết ra trước khi thoát ra ngoài cơ thể theo quá trình đi tiểu.

formal

Từ tương đương

Afrikaans blaas blaas
Български мехур
Bosanski мехур
Català bufa bufa bufeta veixiga vesícula
Dansk urinblære
Esperanto urina veziko veziko
Español cámara vejiga
فارسی مثانه
Suomi virtsarakko
Français vésicule vessie
Gàidhlig aotroman
Galego vexiga
Hrvatski мехур
Հայերեն միզապարկ
Italiano vescica
日本語 膀胱
Қазақша қуық
한국어 오줌통
Македонски бешика мочен меур
မြန်မာဘာသာ စည်ဖောင်း ဆီးအိမ်
Nederlands blaas blaas urineblaas
Português bexiga vesícula
Slovenčina močový mechúr
Slovenščina mehur
Shqip fshikë
Српски мехур
Sesotho senya senya
Svenska blåsa urinblåsa
Tagalog pantog
Tiếng Việt bóng đái
中文 膀胱
ZH-TW 膀胱

Ví dụ

“Bệnh viêm bàng quang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bàng quang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free