HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of băng rôn | Babel Free

Noun CEFR B2

Định nghĩa

  1. Băng biểu ngữ.
  2. Một miếng vải lụa hay vải khác, với thiết bị hoặc khẩu hiệu được đeo trong cuộc diễu hành, hoặc treo lơ lửng ở một nơi dễ nhìn thấy nhờ vào dây buộc kéo dài nối với thanh ngang nằm ở hai đầu.
  3. (Internet, truyền hình) Một loại quảng cáo trong một trang web hoặc trên truyền hình, thường dưới hình thức đồ hoạ hoặc hình ảnh động nằm ở phía trên, bên dưới hoặc bên cạnh nội dung. Từ nguyên.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See băng rôn used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course