Nghĩa của băng rôn | Babel Free
ɓaŋ˧˧ zon˧˧Định nghĩa
- Băng biểu ngữ.
- Một miếng vải lụa hay vải khác, với thiết bị hoặc khẩu hiệu được đeo trong cuộc diễu hành, hoặc treo lơ lửng ở một nơi dễ nhìn thấy nhờ vào dây buộc kéo dài nối với thanh ngang nằm ở hai đầu.
- (Internet, truyền hình) Một loại quảng cáo trong một trang web hoặc trên truyền hình, thường dưới hình thức đồ hoạ hoặc hình ảnh động nằm ở phía trên, bên dưới hoặc bên cạnh nội dung. Từ nguyên.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free