HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của báng súng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓaːŋ˧˥ suŋ˧˥

Định nghĩa

Phần của cây súng được kê vào vai hay cầm ở tay khi bắn.

Từ tương đương

English butt butt
Français crossé crosse crosse

Ví dụ

“Một thằng dân vệ mặc đồ đen, thúc mạnh báng súng vào lưng Linh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem báng súng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free